
Sakos là thương hiệu balo, vali và phụ kiện hàng đầu Việt Nam, luôn đồng hành cùng học sinh, sinh viên trên hành trình chinh phục tri thức toàn cầu. Với chất lượng đạt chuẩn Mỹ, thiết kế hiện đại, bền bỉ và tiện dụng, Sakos mang đến sự an tâm và phong cách cho mỗi chuyến đi du học, công tác hay du lịch quốc tế.
Việc chọn hành lý khi du học tại nước Đức rất quan trọng, giúp du học sinh mang đầy đủ vật dụng cần thiết, tiết kiệm chi phí và tuân thủ quy định hàng không. Hành lý gọn gàng, hợp lý còn thể hiện sự chuẩn bị chu đáo cho cuộc sống mới nơi xa nhà.

Chuẩn bị hành lý phù hợp khi du học Đức giúp bạn mang đủ những vật dụng cần thiết, tránh thiếu sót hoặc mang thừa gây cồng kềnh, tốn phí. Hành lý gọn gàng, đúng mục đích sẽ giúp bạn dễ thích nghi với môi trường mới, tiết kiệm thời gian và chi phí trong giai đoạn đầu ổn định cuộc sống.
1. Giấy tờ & hồ sơ quan trọng
Sau đây là list các giấy tờ cần thiết mà bạn nên chuẩn bị khi đi du học xứ sở của cơ động:
| Loại giấy tờ | Nội dung cần chuẩn bị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hộ chiếu (Passport) | Bản gốc còn hạn ít nhất 6 tháng + 2 bản photo | Làm sớm nếu chưa có, dùng để xin visa |
| Chứng minh nhân dân/CCCD | Bản gốc + bản photo công chứng | Cần để đối chiếu trong quá trình làm thủ tục |
| Giấy báo nhập học (Zulassungsbescheid) | Thư mời nhập học chính thức từ trường Đại học tại Đức | In màu, kiểm tra kỹ thông tin cá nhân |
| APS chứng chỉ | Bản gốc + bản sao chứng nhận thẩm tra APS (bắt buộc cho bậc Cử nhân) | Xin qua Đại sứ quán Đức tại Việt Nam, mất thời gian xử lý (~8–12 tuần) |
| Bằng tốt nghiệp & học bạ THPT/ĐH | Bản gốc + bản dịch công chứng sang tiếng Đức hoặc tiếng Anh | Dịch tại đơn vị có chứng nhận hợp pháp |
| Chứng chỉ tiếng Đức/Anh | TestDaF, DSH, IELTS, TOEFL – tùy yêu cầu trường | Kiểm tra yêu cầu từng trường/ngành học |
| CV cá nhân (Lebenslauf) | Ghi rõ quá trình học tập, làm việc, trình độ ngoại ngữ, kỹ năng | Trình bày rõ ràng, theo mẫu CV chuẩn Châu Âu (Europass) nếu cần |
| Thư động lực (Motivationsschreiben) | Giải thích lý do chọn ngành, trường, dự định học tập | Viết chân thực, mạch lạc, không sao chép |
| Giấy chứng minh tài chính | Mở tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) hoặc giấy bảo lãnh | Mức tối thiểu ~11.208 EUR/năm (tùy thời điểm cập nhật) |
| Bảo hiểm y tế | Hợp đồng bảo hiểm y tế tại Đức hoặc quốc tế được công nhận | Bắt buộc để xin visa và nhập học |
| Giấy khám sức khỏe | Giấy khám tổng quát, có thể yêu cầu tùy trường hoặc Đại sứ quán | Khám tại bệnh viện được chấp nhận, có dịch tiếng Anh/Đức nếu cần |
| Hồ sơ xin visa du học Đức | Đơn xin visa, ảnh thẻ, lệ phí, các giấy tờ trên sắp xếp đúng thứ tự | Chuẩn bị ít nhất 2 bộ hồ sơ, theo yêu cầu từ ĐSQ/LSQ |
| Ảnh thẻ chuẩn Đức | 4–6 ảnh 3.5×4.5 cm nền trắng, chụp gần đây | Dùng cho hồ sơ, thẻ sinh viên, visa |
| Giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh | Nếu dùng phương án bảo lãnh tài chính | Cần dịch công chứng nếu là tiếng Việt |
| Vé máy bay, giấy tờ di chuyển | In vé máy bay, thông tin chuyến bay | Chỉ mua vé khi đã có visa |
2. Tiền bạc
Tổng chi phí nên chuẩn bị trước khi đi du học Đức (ước tính): Tối thiểu khoảng: 13.000 – 17.000 EUR cho năm đầu tiên.
→ Ước tính ~340 – 450 triệu VNĐ tùy tỷ giá và khu vực sinh sống.
* Dưới đây là bảng chi phí cần thiết khi du học Đức:
| Khoản chi | Số tiền ước tính (EUR) | Ghi chú / Lưu ý |
|---|---|---|
| 1. Phí thẩm tra APS | 250 – 300 EUR | Phí nộp cho văn phòng APS Việt Nam, bắt buộc để xin visa |
| 2. Học phí (nếu có) | 0 – 1.500 EUR/học kỳ | Phần lớn đại học công lập miễn học phí, chỉ thu phí hành chính |
| 3. Phí hành chính/semester ticket | 150 – 350 EUR/học kỳ | Bao gồm vé giao thông công cộng trong khu vực |
| 4. Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) | ~11.208 EUR/năm | Yêu cầu bắt buộc để chứng minh tài chính khi xin visa |
| 5. Vé máy bay một chiều sang Đức | 500 – 1.200 EUR | Tùy hãng bay, thời điểm, quá cảnh |
| 6. Bảo hiểm y tế bắt buộc | 105 – 120 EUR/tháng | Bắt buộc cho sinh viên quốc tế |
| 7. Chi phí thuê nhà | 300 – 600 EUR/tháng | Nhà ở ký túc xá thường rẻ hơn nhà thuê ngoài |
| 8. Chi phí sinh hoạt hằng tháng | 850 – 1.100 EUR/tháng | Bao gồm ăn uống, đi lại, điện thoại, tiêu dùng cá nhân |
| 9. Chi phí học tiếng Đức (nếu học tại VN) | 500 – 1.500 EUR (tổng khóa) | Học tại trung tâm uy tín, có thể phải học A1–B1 hoặc B2 nếu chưa có trình độ |
| 10. Lệ phí xin visa du học Đức | ~75 EUR | Nộp tại Đại sứ quán Đức tại Hà Nội/TP.HCM |
| 11. Dịch thuật, công chứng hồ sơ | 50 – 200 EUR | Tùy số lượng giấy tờ và nơi dịch |
| 12. Mua sắm ban đầu (chăn ga, nồi niêu…) | 200 – 400 EUR | Sau khi đến Đức, chi phí mua sắm vật dụng sinh hoạt cơ bản |
| 13. Dự phòng khẩn cấp (nên có) | 1.000 – 2.000 EUR | Phòng trường hợp phát sinh, chưa có việc làm thêm ngay |
3. Trang phục & đồ dùng cá nhân
Nên chuẩn bị hành lý du học phù hợp vì khí hậu Đức khá lạnh và thay đổi rõ rệt theo mùa. Vì vậy, việc mang đồ đúng mùa giúp bạn giữ ấm, thoải mái và tiết kiệm chi phí mua sắm ban đầu.
| Loại trang phục | Số lượng | Mục đích sử dụng | Lưu ý |
| Áo thun/cotton dài ngắn tay | 5–7 cái | Mặc hàng ngày, tiện thay đổi. | Nên chọn chất liệu dễ giặt, mau khô. |
| Áo len / áo giữ nhiệt | 3–5 cái | Giữ ấm khi trời lạnh. | Áo giữ nhiệt mỏng, nhẹ, tiện mặc trong lớp hoặc bên trong áo khoác. |
| Áo khoác dày (mùa đông) | 1–2 cái | Chống lạnh, gió, tuyết. | Nên mua loại chất lượng tốt, chống thấm nước, có mũ trùm. |
| Áo khoác mỏng (thu/đông nhẹ) | 1–2 cái | Mặc khi chuyển mùa (thu, xuân). | Có thể mua tại Đức nếu chưa đủ chỗ trong hành lý. |
| Quần jeans/quần dài | 3–5 cái | Mặc hàng ngày. | Chọn loại bền, dễ phối đồ. |
| Quần giữ nhiệt / legging | 2–3 cái | Mặc bên trong khi nhiệt độ xuống thấp. | Rất cần thiết vào mùa đông. |
| Đồ mặc ở nhà / đồ ngủ | 2–3 bộ | Mặc trong phòng, ký túc xá. | Nên chọn đồ thoải mái, phù hợp nhiệt độ trong nhà (có sưởi). |
| Đồ thể thao / tập gym | 1–2 bộ | Tham gia các hoạt động thể chất. | Giày thể thao đi kèm. |
| Đồ lót / tất / khăn quàng | Tối thiểu 7–10 bộ | Dùng hàng ngày, giữ ấm chân và cổ vào mùa lạnh. | Tất len, khăn len cần cho mùa đông. |
| Giày thể thao | 1–2 đôi | Đi học, đi bộ, hoạt động thể thao. | Ưu tiên loại chống trượt, bền. |
| Giày / ủng mùa đông | 1 đôi | Chống nước, giữ ấm, chống trơn trượt. | Cần thiết nếu bạn đến vùng có tuyết. |
| Dép / dép đi trong nhà | 1 đôi | Dùng trong ký túc xá hoặc homestay. | Một số nơi yêu cầu không đi giày trong nhà. |
| Mũ len, găng tay, bịt tai | 1–2 bộ | Giữ ấm đầu, tay, tai vào mùa đông. | Nên chọn loại giữ nhiệt tốt. |
→ Lưu ý chung:
- Không cần mang quá nhiều, bạn có thể mua thêm ở Đức.
- Ưu tiên chất lượng hơn số lượng, đặc biệt là áo khoác và giày mùa đông.
- Chọn đồ phù hợp với văn hóa và môi trường học tập, nên giản dị, lịch sự và tiện lợi.
4. Đồ dùng học tập & thiết bị điện tử
| Hạng mục | Nội dung | Lưu ý |
| Laptop | Cấu hình phù hợp ngành học | Nên mua từ VN để tiết kiệm |
| Ổ cứng/USB | Lưu trữ tài liệu | Hữu ích khi nộp bài, thuyết trình |
| Điện thoại | Smartphone có sim quốc tế | Mua SIM Đức khi đến sân bay |
| Bộ chuyển đổi điện | Chuẩn ổ cắm A/B (110V) | Mang ít nhất 2 cái |
| Vở, bút, sổ tay | Đủ cho học kỳ đầu | Sau mua tại siêu thị Đức |

5. Thuốc & chăm sóc sức khỏe
Khi mới sang Đức, bạn dễ gặp các vấn đề sức khỏe nhẹ do chưa quen khí hậu, môi trường và thực phẩm. Chuẩn bị sẵn thuốc cơ bản sẽ giúp xử lý kịp thời, tiết kiệm thời gian và chi phí, nhất là khi thuốc quen dùng ở Việt Nam có thể khó tìm tại Đức.
| Hạng mục | Chi tiết | Lưu ý |
| Thuốc cảm, sốt, ho | Loại quen dùng | Đức chỉ bán theo đơn nhiều loại |
| Thuốc tiêu hóa | Men tiêu hóa, thuốc đau bụng | Phòng khi chưa quen đồ ăn |
| Thuốc dị ứng | Thuốc nhỏ mũi, thuốc uống | Nên mang theo từ VN |
| Vitamin, thực phẩm chức năng | Có thể mua trước tại Đức | Nhưng giá khá cao |
| Hồ sơ bệnh án (nếu có) | Giấy tờ kèm theo | Dễ dàng kê thuốc đúng loại |
6. Đồ ăn & gia vị
Thời gian đầu du học, mang theo mì gói, gia vị và đồ khô sẽ giúp bạn dễ thích nghi với khẩu vị mới, tiết kiệm chi phí và tạo cảm giác quen thuộc, vì một số gia vị Việt có thể khó tìm hoặc đắt đỏ tại Đức.
| Hạng mục | Chi tiết | Lưu ý |
| Mì gói, phở gói | 5–10 gói | Ăn tạm trong thời gian đầu |
| Gia vị Việt | Nước mắm, bột nêm, mắm tôm | Đóng chai/lọ nhỏ, bọc kín |
| Cà phê gói | 1–2 hộp nhỏ | Người Việt tại Đức rất hay mang theo |
| Đồ khô | Ruốc, lạc rang, hạt điều | Đóng gói chân không |
| Đặc sản quê | Bánh kẹo, trà | Làm quà cho bạn bè quốc tế |
7. Lưu ý khi sắp xếp hành lý
| Hạng mục | Nội dung |
| Trọng lượng hành lý | 2 kiện ký gửi (23kg/kiện) + 7kg xách tay |
| Giấy tờ quan trọng | Luôn mang trong hành lý xách tay |
| Đồ dễ vỡ | Bọc chống sốc, đặt giữa hành lý |
| Đồ ăn & gia vị | Đóng gói kỹ, tuân thủ hải quan Đức |
| Dán nhãn vali | Tên, địa chỉ, số điện thoại |
Tóm lại, khi chuẩn bị hành lý du học Đức, bạn cần ưu tiên mang theo đầy đủ giấy tờ quan trọng, sắp xếp quần áo phù hợp với thời tiết, mang một ít thuốc men, đồ ăn khô, gia vị Việt, cùng các đồ dùng cá nhân và thiết bị điện tử cần thiết.
Đặc biệt, kiểm tra kỹ quy định hành lý của hãng bay và đảm bảo không mang theo vật bị cấm. Chuẩn bị hợp lý sẽ giúp bạn khởi đầu hành trình du học thật suôn sẻ và nhẹ nhàng.






