Đăng bởi

Du học nghề Trung Quốc nên chọn ngành nào dễ xin việc nhất?

Du học nghề Trung Quốc nên chọn ngành nào dễ xin việc nhất?

Sakos – thương hiệu balo, vali và phụ kiện du lịch chuẩn quốc tế – luôn đồng hành cùng các bạn trẻ trong hành trình học tập và làm việc ở nước ngoài. Với mong muốn mang đến sự chuẩn bị tốt nhất cho du học sinh, Sakos chia sẻ những thông tin hữu ích giúp bạn định hướng ngành nghề, sắp xếp hành trang và tự tin bắt đầu cuộc sống tại nước ngoài.

Du học nghề Trung Quốc được nhiều người lựa chọn
Du học nghề Trung Quốc được nhiều người lựa chọn (Ảnh: Sakos.vn)

Hiện nay, du học nghề tại Trung Quốc là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn học gắn liền thực hành và vừa học vừa làm. Chương trình đa dạng, chi phí hợp lý và môi trường hiện đại giúp sinh viên nhanh chóng nắm kỹ năng và chuẩn bị cho cơ hội nghề nghiệp quốc tế.

1. Vì sao chọn du học nghề tại Trung Quốc?

1.1. Chính sách hỗ trợ từ phía Trung Quốc

  • Hỗ trợ tài chính và học bổng.
  • Phát triển giáo dục nghề quốc tế.
  • Có chương trình “Tiếng Trung + Kỹ năng nghề” cho người nước ngoài.
  • Có chính sách visa & việc làm cho du học sinh.

1.2. Cơ hội việc làm & định cư

  • Sau tốt nghiệp, có thể xin visa làm việc (Z visa) và làm việc hợp pháp tại Trung Quốc.
  • Một số ngành thiếu nhân lực (công nghệ, kỹ thuật, giáo dục, y học,…) có nhu cầu tuyển dụng cao.
  • Có thể xin thẻ cư trú dài hạn hoặc cư trú vĩnh viễn nếu có năng lực chuyên môn, đóng góp lớn.

1.3. Tại sao sinh viên Việt Nam chọn đi du học Trung Quốc?

  • Học phí & chi phí thấp hơn nhiều so với các nước Âu – Mỹ.
  • Nhiều học bổng hấp dẫn từ Chính phủ Trung Quốc, học bổng tỉnh, hoặc của từng trường.
  • Chất lượng & đa dạng ngành học.
  • Vị trí gần Việt Nam, giao thông thuận tiện, chi phí sinh hoạt thấp.
  • Cơ hội việc làm & hợp tác quốc tế cao.

2. Chi phí du học nghề tại Trung Quốc

2.1. Những khoản chi phí chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản chi phí chính khi du học nghề tại Trung Quốc, giúp bạn ước tính ngân sách ban đầu và hàng năm.

Khoản chiMức chi trung bình (RMB)Ghi chú / Nội dung
1. Học phí8.000 – 20.000 / nămTùy trường nghề và ngành học.
2. Phí đăng ký & hồ sơ400 – 800Trả một lần khi nộp hồ sơ nhập học.
3. Ký túc xá / Nhà ở600 – 1.500 / thángPhòng 2–4 người; ở thành phố lớn (Bắc Kinh, Thượng Hải) đắt hơn.
4. Bảo hiểm y tế bắt buộc400 – 800 / nămDo Bộ Giáo dục Trung Quốc quy định cho sinh viên quốc tế.
5. Visa & gia hạn cư trú400 – 800 / nămBao gồm lệ phí xin visa X1/X2 và gia hạn tại địa phương.
6. Sách vở, tài liệu học tập300 – 600 / nămMột số trường đã bao gồm trong học phí.
Nên tìm hiểu trước khi du học nghề tại Trung Quốc
Nên tìm hiểu trước khi du học nghề tại Trung Quốc (Ảnh: Sakos.vn)

2.2. Mức chi phí tham khảo

Dưới đây là bảng tham khảo mức chi phí du học nghề tại Trung Quốc ước tính, giúp bạn dễ ước lượng ngân sách hàng năm.

Loại trườngHọc phí/năm (RMB)Ký túc xá/năm (RMB)Chi phí sinh hoạt/tháng (RMB)Tổng chi phí ước tính/năm (RMB)
Trường công lập3.000 – 10.000600 – 1.2001.200 – 2.00017.400 – 35.400
Trường tư nhân10.000 – 20.0001.000 – 2.0001.500 – 2.50028.000 – 53.000
Học viện chuyên ngành2.400 – 3.400600 – 1.0001.000 – 1.50014.400 – 22.900

3. Các ngành học nghề phổ biến tại Trung Quốc

3.1. Kỹ thuật & Công nghệ

Các ngành về kỹ thuật và công nghệ phổ biến như: Cơ khí, điện tử, công nghệ thông tin, tự động hóa, ô tô,…

Nhiều ngành, nghề về kỹ thuật và công nghệ được đào tạo tại Trung Quốc
Nhiều ngành, nghề về kỹ thuật và công nghệ được đào tạo tại Trung Quốc (Ảnh: Sakos.vn)
Lĩnh vựcCơ hội nghề nghiệpTrường đào tạo tiêu biểuChi phí ước tính (VND)
Cơ khí
Cơ điện tử
  • Kỹ sư cơ khí.
  • Cơ điện tử, tự động hóa.
  • Hàn, gia công kim loại.
  • Học viện Kỹ thuật nghề Lô Châu.
  • Học viện Nghề Yên Đài.
  • Học phí: 50–160 triệu/năm.
  • KTX: 3–10 triệu/tháng.
  • Ăn uống & sinh hoạt: 4–8 triệu/tháng.
Công nghệ thông tin
  • Lập trình, quản trị mạng.
  • Phát triển phần mềm.
  • Đại học Phúc Đán.
  • Đại học Bắc Kinh.
  • Đại học Thanh Hoa.
  • Học phí: 50–160 triệu/năm.
  • KTX: 3–10 triệu/tháng.
  • Ăn uống & sinh hoạt: 4–8 triệu/tháng.
Logistics
  • Quản lý chuỗi cung ứng.
  • Vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu
  • Học viện Kỹ thuật nghề Hồng Hà.
  • Học viện Kỹ thuật nghề Nam Ninh.
  • Học phí: 50–160 triệu/năm.
  • KTX: 3–10 triệu/tháng.
  • Ăn uống & sinh hoạt: 4–8 triệu/tháng.

3.2. Y – Dược & Chăm sóc sức khỏe

Dược, điều dưỡng, y học cổ truyền cũng là các ngành nghề được nhiều người lựa chọn khi du học nghề tại Trung Quốc.

Nghề y - dược cũng được đào tạo tại Trung Quốc
Nghề y – dược cũng được đào tạo tại Trung Quốc (Ảnh: Sakos.vn)
Ngành họcCơ hội nghề nghiệpTrường đào tạo tiêu biểuChi phí ước tính (VND)
Y khoa
  • Bác sĩ đa khoa.
  • Bác sĩ chuyên khoa.
  • Đại học Y khoa Trung Quốc.
  • Đại học Y khoa Bắc Kinh.
  • Học phí: 150 – 200 triệu/năm.
  • Thực tập: 10 – 15 triệu/tháng.
Dược học
  • Dược sĩ.
  • Chuyên viên nghiên cứu dược phẩm.
  • Giảng viên dược học.
  • Đại học Dược Bắc Kinh.
  • Đại học Dược Thượng Hải.
  • Học phí: 120 – 160 triệu/năm.
  • Thực tập: 8 – 12 triệu/tháng.
Y học cổ truyền
  • Bác sĩ y học cổ truyền.
  • Chuyên viên châm cứu, bấm huyệt.
  • Đại học Y học cổ truyền Trung Quốc.
  • Đại học Y học cổ truyền Bắc Kinh.
  • Học phí: 100 – 140 triệu/năm.
  • Thực tập: 8 – 12 triệu/tháng.
Điều dưỡng
  • Điều dưỡng viên.
  • Chuyên viên chăm sóc sức khỏe.
  • Đại học Y tế công cộng Trung Quốc.
  • Đại học Điều dưỡng Bắc Kinh.
  • Học phí: 80 – 120 triệu/năm.
  • Thực tập: 6 – 10 triệu/tháng.

3.3. Dịch vụ du lịch 

Nhiều ngành nghề về dịch vụ du lịch khá phát triển và được ưa chuộng khi du học tại Trung Quốc.

Các ngành học liên quan đến du lịch cũng rất được ưa chuộng
Các ngành học liên quan đến du lịch cũng rất được ưa chuộng (Ảnh: Sakos.vn)
Ngành họcCơ hội nghề nghiệpTrường đào tạo tiêu biểuChi phí ước tính (VND)
Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành
  • Quản lý tour, điều hành lữ hành.
  • Thiết kế chương trình du lịch.
  • Marketing du lịch.
  • Đại học Phúc Đán.
  • Đại học Thanh Hoa.
  • Đại học Bắc Kinh.
  • Học phí: 50 – 160 triệu/năm.
  • Thực tập: 10 – 15 triệu/tháng.
Hướng dẫn viên Du lịch
  • Hướng dẫn viên du lịch quốc tế.
  • Thuyết minh viên du lịch.
  • Đại học Du lịch Bắc Kinh.
  • Đại học Du lịch Thượng Hải.
  • Học phí: 50 – 120 triệu/năm.
  • Thực tập: 8 – 12 triệu/tháng.
Quản lý Khách sạn & Nhà hàng
  • Quản lý nhà hàng, khách sạn.
  • Tổ chức sự kiện.
  • Đại học Quản lý Khách sạn Bắc Kinh.
  • Đại học Du lịch Quảng Đông.
  • Học phí: 60 – 140 triệu/năm.
  • Thực tập: 8 – 12 triệu/tháng.

3.4. Kinh tế & Thương mại 

Các ngành nghề phổ biến có thể kể đến như: Quản trị kinh doanh, kế toán, thương mại quốc tế,…

Kinh tế và thương mại cũng được lựa chọn khi du học nghề tại Trung Quốc
Kinh tế và thương mại cũng được lựa chọn khi du học nghề tại Trung Quốc (Ảnh: Sakos.vn)
Ngành họcCơ hội nghề nghiệpTrường đào tạo tiêu biểuChi phí ước tính (VND)
Quản trị kinh doanh
  • Quản lý doanh nghiệp, marketing, tài chính, nhân sự.
  • Giảng viên quản trị kinh doanh.
  • Đại học Kinh tế và Thương mại Quảng Đông.
  • Đại học Kinh tế và Thương mại Giang Tô.
  • Học phí: 6.000 – 12.000 CNY/năm.
Kế toán
  • Kế toán viên, kiểm toán viên.
  • Giảng viên kế toán.
  • Chuyên viên tài chính
  • Đại học Kinh tế và Thương mại Bắc Kinh.
  • Đại học Kinh tế và Thương mại Thượng Hải.
  • Học phí: 6.000 – 14.500 CNY/năm.
Thương mại điện tử
  • Chuyên viên marketing trực tuyến.
  • Quản lý bán hàng trực tuyến.
  • Đại học Kinh tế và Thương mại Bắc Kinh.
  • Đại học Kinh tế và Thương mại Thượng Hải.
  • Học phí: 4.500 – 14.000 CNY/năm.

4. Quy định & thủ tục đi du học nghề ở Trung Quốc

4.1. Điều kiện học nghề

Để tham gia chương trình du học nghề tại Trung Quốc bạn cần đáp ứng những điều sau:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương.
  • Độ tuổi: thường từ khoảng 18 đến 33 tuổi.
  • Sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm; không vi phạm pháp luật.
  • Việc yêu cầu chứng chỉ tiếng Trung như Hán ngữ (HSK) tùy trường — nhiều trường nghề không yêu cầu bắt buộc HSK, hoặc nếu có thì ở mức thấp.
  • Hồ sơ gồm: đơn đăng ký, bằng tốt nghiệp, học bạ, hộ chiếu, ảnh thẻ, giấy khám sức khỏe…

4.2. Xin visa du học nghề

  • Xin visa X1 (khóa >6 tháng) hoặc X2 (≤6 tháng).
  • Hồ sơ gồm: hộ chiếu, đơn visa, ảnh, thư mời + JW201/JW202, khám sức khỏe, bằng cấp, tài chính.
  • Sau khi đến Trung Quốc, đổi sang Giấy phép cư trú học tập trong 30 ngày (nếu visa X1).
  • Chọn trường có quyền tuyển sinh quốc tế và được cấp mẫu JW.
  • Kiểm tra kỹ thời hạn visa, lịch nhập học, quy định Đại sứ quán.

4.3. Quy trình chuẩn bị & xuất cảnh

  • Chọn trường nghề, ngành học phù hợp và chuẩn bị hồ sơ.
  • Xin visa du học. 
  • Chuẩn bị xuất cảnh: hộ chiếu còn hạn, ảnh, khám sức khỏe, chứng minh tài chính, không có tiền án tiền sự.
  • Đến Trung Quốc: Đăng ký nhập học tại trường, thực hiện thủ tục đổi sang giấy phép cư trú học tập nếu khóa dài.
  • Tìm chỗ ở, bắt đầu học tập và thích nghi. 

4.4. Lưu ý quan trọng

  • Chọn trường nghề uy tín, được phép tuyển sinh quốc tế.
  • Biết tiếng Trung cơ bản để dễ học và hòa nhập.
  • Tuân thủ visa & cư trú, đổi sang giấy phép học tập trong 30 ngày (nếu visa X1).
  • Quản lý tài chính, giữ giấy tờ quan trọng cẩn thận.
  • Tôn trọng văn hóa, quy định của trường và pháp luật Trung Quốc.

5. Hành lý & chuẩn bị cá nhân khi đi du học nghề Trung Quốc

5.1. Những thứ cần mang theo từ Việt Nam

Những thứ quan trọng cần mang theo từ Việt Nam
Những thứ quan trọng cần mang theo từ Việt Nam (Ảnh: Sakos.vn)
  • Giấy tờ cần thiết: Hộ chiếu, thư mời nhập học, giấy khám sức khỏe,…
  • Tiền mặt và thẻ ngân hàng quốc tế để chi tiêu ban đầu.
  • Quần áo, vật dụng cá nhân cơ bản.
  • Thiết bị điện tử: laptop, điện thoại, sạc, ổ cắm chuyển đổi nếu cần.
  • Thuốc cá nhân và một số vật dụng y tế cơ bản.
  • Đồ ăn đặc sản Việt Nam: Một số gia vị, mì ăn liền Việt Nam, snack quen thuộc.

5.2. Những thứ có thể mua tại Trung Quốc

Các thứ có thể mua tại Trung Quốc
Các thứ có thể mua tại Trung Quốc (Ảnh: Sakos.vn)
  • Đồ dùng học nghề, dụng cụ học tập liên quan.
  • Quần áo, đồ sinh hoạt cá nhân sau khi thích nghi môi trường mới.

5.3. Lưu ý về văn hoá & sinh hoạt

Nên tìm hiểu về văn hóa và sinh hoạt tại Trung Quốc khi du học
Nên tìm hiểu về văn hóa và sinh hoạt tại Trung Quốc khi du học (Ảnh: Sakos.vn)
  • Tìm hiểu về phong tục, tập quán của người dân địa phương.
  • Tìm hiểu về luật, nhất là về giao thông, giờ giấc sinh hoạt.
  • Học tiếng địa phương.

6. Những điều nên biết & tránh khi du học nghề Trung Quốc

Khi du học nghề tại Trung Quốc, bạn nên chọn trường uy tín, chuẩn bị hành lý và tài chính, học tiếng Trung cơ bản, đồng thời tránh vi phạm visa, pháp luật và quy định của trường.

Nên biếtTránh
Chọn trường uy tín, được cấp JW201/JW202Chọn trường không có quyền tuyển sinh quốc tế
Hiểu rõ ngành học, thời gian đào tạo, cơ hội thực tậpThiếu tìm hiểu về chương trình học và chi phí
Chuẩn bị tiếng Trung cơ bản để học và giao tiếpKhông học tiếng Trung, khó hòa nhập
Tuân thủ visa và giấy phép cư trúỞ lại quá hạn visa hoặc không đổi giấy phép cư trú
Quản lý tài chính và giấy tờ quan trọngMất giấy tờ, không quản lý chi tiêu
Tôn trọng văn hóa và luật pháp Trung QuốcVi phạm nội quy trường hoặc pháp luật địa phương

Tóm lại, du học nghề tại Trung Quốc là lựa chọn phù hợp nếu bạn thích thực hành và muốn vừa học vừa làm. Hãy lưu ý chi phí, ngành nghề, điều kiện nhập học, hành lý cần chuẩn bị và các lưu ý về visa, giấy tờ, văn hóa. 

Ghé cửa hàng Sakos để chọn vali ưng ý khi du học
Ghé cửa hàng Sakos để chọn vali ưng ý khi du học (Ảnh: Sakos.vn)

Nếu đang cân nhắc, hãy nghiên cứu ngành nghề phù hợp và chọn chương trình uy tín ngay từ bây giờ. Đừng quên ghé cửa hàng Sakos để chọn cho mình một chiếc vali chắc chắn, bảo vệ tốt hành lý cho chuyến du học nghề nhé!