
Sakos – thương hiệu balo, vali và phụ kiện du lịch chuẩn quốc tế – luôn đồng hành cùng các bạn trẻ trong hành trình học tập và làm việc ở nước ngoài. Với mong muốn mang đến sự chuẩn bị tốt nhất cho du học sinh, Sakos chia sẻ những thông tin hữu ích giúp bạn định hướng ngành nghề, sắp xếp hành trang và tự tin bắt đầu cuộc sống tại nước ngoài.

Hiện nay, du học nghề tại Đài Loan đang trở thành một lựa chọn lý tưởng cho nhiều bạn trẻ Việt Nam, đặc biệt là những ai muốn vừa học vừa làm, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và nâng cao tay nghề trong môi trường quốc tế.
1. Vì sao chọn du học nghề tại Đài Loan?
1.1. Chính sách hỗ trợ từ phía Loan
- Học bổng và hỗ trợ tài chính.
- Hỗ trợ sinh hoạt và ký túc xá.
- Vị trí địa lý gần và văn hóa tương đồng với Việt Nam.
1.2. Cơ hội việc làm & định cư
- Có chính sách hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp.
- Chương trình Gold Card cho nhân tài; có thể ở lại tìm việc 6 tháng.
- Làm việc liên tục 5 năm có thể xin thẻ xanh.
1.3. Tại sao sinh viên Việt Nam chọn đi du học Đài Loan?
- Chi phí hợp lý, học vừa làm vừa tích lũy kinh nghiệm.
- Cơ hội học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn.
- Văn hóa và ngôn ngữ gần gũi, dễ thích nghi.
- Nhu cầu việc làm cao sau khi tốt nghiệp.
- Lộ trình định cư lâu dài và cơ hội thẻ xanh.
2. Chi phí du học nghề tại Đài Loan
2.1. Những khoản chi phí chính
Dưới đây là bảng tổng hợp các khoản chi phí chính khi du học nghề tại Đài Loan, giúp bạn ước tính ngân sách ban đầu và hàng năm.
| Khoản chi phí | Mức phí tham khảo (TWD/tháng) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí | 7.000 – 15.000 | Tùy ngành học và trường, học nghề thường thấp hơn đại học |
| Ký túc xá | 3.000 – 6.000 | Một số trường có ký túc xá giá rẻ cho sinh viên quốc tế |
| Sinh hoạt phí (ăn uống, đi lại) | 6.000 – 10.000 | Bao gồm ăn uống, đi lại, điện nước, nhu yếu phẩm |
| Bảo hiểm y tế | 500 – 1.500 | Bảo hiểm bắt buộc cho sinh viên quốc tế |
| Chi phí học tập khác | 1.000 – 2.000 | Sách vở, dụng cụ học tập, đồng phục nghề (nếu có) |
| Chi phí làm visa & giấy tờ | 2.000 – 4.000 | Bao gồm phí xin visa, chứng nhận học tập, hợp pháp hóa hồ sơ |
2.2. Mức chi phí tham khảo
Dưới đây là bảng tham khảo mức chi phí du học nghề tại Đài Loan ước tính, giúp bạn dễ ước lượng ngân sách hàng năm.
| Loại trường | Bậc học | Học phí (NTD/năm) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trường công lập | Đại học | 25.000 – 45.000 | Ngành kỹ thuật, công nghệ và y khoa có thể cao hơn 10 – 20% |
| Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ) | 50.000 – 70.000 | Học phí thấp, nhiều cơ hội học bổng. | |
| Trường tư thục | Đại học | 55.000 – 75.000 | Ngành y, nha, dược có thể lên đến 130.000 – 180.000 NTD/năm. |
| Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ) | 110.000 – 150.000 | Tương tự hệ đại học. |
3. Các ngành học nghề phổ biến tại Đài Loan
3.1. Kỹ thuật & Công nghệ
Ngành Kỹ thuật & Công nghệ đặc biệt phù hợp với sinh viên thích thực hành, sáng tạo và giải quyết vấn đề, đồng thời muốn có thu nhập ổn định và cơ hội định cư tại nước ngoài.

| Ngành học | Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp | Trường đào tạo tiêu biểu | Chi phí ước tính (VND/năm) |
|---|---|---|---|
| Quản trị doanh nghiệp | Quản lý cấp trung, điều hành doanh nghiệp, tư vấn doanh nghiệp. |
| Học phí: 60 – 110 triệu. Sinh hoạt: 120 – 200 triệu/năm. |
| Marketing | Quản lý thương hiệu, nghiên cứu thị trường. | Học phí: 60 – 110 triệu. Sinh hoạt: 120 – 200 triệu/năm. | |
| Logistics | Quản lý vận tải, kho bãi, phân phối, tối ưu hóa chuỗi cung ứng. | Học phí: 50 – 90 triệu.Sinh hoạt: 120 – 180 triệu/năm. |
3.2. Du lịch, khách sạn & Nhà hàng
Ngành Du lịch, Khách sạn & Nhà hàng tại Đài Loan đặc biệt phù hợp với sinh viên thích giao tiếp, dịch vụ, sáng tạo trong ẩm thực hoặc quản lý khách sạn.

| Ngành học | Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp | Trường đào tạo tiêu biểu | Chi phí ước tính (VND/năm) |
|---|---|---|---|
| Du lịch & Quản trị khách sạn | Quản lý khách sạn, lễ tân, hướng dẫn viên du lịch. |
| Học phí: 60 – 110 triệu; Sinh hoạt: 120 – 200 triệu |
| Nhà hàng & Ẩm thực | Bếp trưởng, quản lý nhà hàng. |
| Học phí: 50 – 90 triệu; Sinh hoạt: 120 – 180 triệu |
| Quản lý sự kiện | Điều phối sự kiện, tổ chức hội nghị. |
| Học phí: 50 – 90 triệu; Sinh hoạt: 120 – 180 triệu |
4. Quy định & thủ tục đi du học nghề ở Mỹ
4.1. Điều kiện học nghề
Để tham gia chương trình du học nghề tại Nhật Bản bạn cần đáp ứng những điều sau:
- Độ tuổi & học vấn: 18–30 tuổi, tốt nghiệp THPT hoặc trung cấp/cao đẳng.
- Ngôn ngữ: Tiếng Trung cơ bản (HSK 3-4) hoặc chương trình tiếng Anh.
- Sức khỏe & giấy tờ: Khỏe mạnh, có hộ chiếu và thư mời nhập học.
- Tài chính: Có khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí, nhiều chương trình vừa học vừa làm.
4.2. Xin visa du học nghề
- Có Thư mời nhập học từ trường nghề.
- Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng.
- Điền đơn xin visa theo mẫu của Lãnh sự quán.
- Chứng minh tài chính đủ chi trả học phí và sinh hoạt.
- Có giấy khám sức khỏe và ảnh thẻ theo yêu cầu.
4.3. Quy trình chuẩn bị & xuất cảnh
- Chuẩn bị hồ sơ: thư mời, hộ chiếu, visa, giấy khám sức khỏe, chứng minh tài chính.
- Đăng ký khóa học và mua vé máy bay.
- Chuẩn bị hành lý, giấy tờ cá nhân và tiền mặt.
- Xuất cảnh, nhập cảnh và ổn định chỗ ở tại Đài Loan.
4.4. Lưu ý quan trọng
- Tuân thủ quy định visa và luật pháp Đài Loan.
- Tham gia đầy đủ khóa học và thực tập theo chương trình.
- Quản lý tài chính, chi phí sinh hoạt hợp lý.
- Giữ gìn sức khỏe và bảo hiểm y tế đầy đủ.
- Tôn trọng văn hóa, phong tục và môi trường học tập tại Đài Loan.
5. Hành lý & chuẩn bị cá nhân khi đi du học nghề Đài Loan
5.1. Những thứ cần mang theo từ Việt Nam
- Giấy tờ cần thiết: Hộ chiếu, thư mời nhập học, giấy khám sức khỏe,…
- Tiền mặt và thẻ ngân hàng quốc tế để chi tiêu ban đầu.
- Quần áo, vật dụng cá nhân cơ bản.
- Thiết bị điện tử: laptop, điện thoại, sạc, ổ cắm chuyển đổi nếu cần.
- Thuốc cá nhân và một số vật dụng y tế cơ bản.
- Đồ ăn đặc sản Việt Nam: Một số gia vị, mì ăn liền Việt Nam, snack quen thuộc.

5.2. Những thứ có thể mua tại Đài Loan
- Đồ dùng sinh hoạt, quần áo, giày dép,…
- Sách vở & văn phòng phẩm: Sách tham khảo, từ điển, giấy, bút, sổ tay, dụng cụ học tập chuyên ngành.
- Thực phẩm & nhu yếu phẩm: Gạo, mì ăn liền, rau củ, trái cây, sữa, các loại gia vị cơ bản,…
- Đồ cá nhân & chăm sóc sức khỏe: Mỹ phẩm, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng,…

5.3. Lưu ý về văn hoá & sinh hoạt
- Tôn trọng phong tục, lễ nghi và quy định xã hội của Đài Loan.
- Chấp hành quy định trường học, ký túc xá và nơi làm việc.
- Học cách giao tiếp lịch sự, đúng mực, đặc biệt khi dùng tiếng Trung.
- Quản lý chi phí sinh hoạt hợp lý, tránh lãng phí.
- Giữ gìn sức khỏe, vệ sinh cá nhân và an toàn cá nhân.

6. Những điều nên biết & tránh khi du học nghề Đài Loan
Khi du học nghề tại Đài Loan, bạn nên chọn trường uy tín, chuẩn bị hành lý và tài chính, học tiếng Trung cơ bản, đồng thời tránh vi phạm visa, pháp luật và quy định của trường.
| Nên biết | Nên tránh |
|---|---|
| Tôn trọng phong tục, lễ nghi, giữ lịch sự khi giao tiếp | Không vi phạm luật pháp, tục lệ địa phương, tránh thái độ thiếu tôn trọng |
| Tham gia đầy đủ giờ học, thực hành, tận dụng cơ hội vừa học vừa làm | Bỏ học, trốn thực tập hoặc không hoàn thành nhiệm vụ được giao |
| Quản lý chi phí sinh hoạt hợp lý, tiết kiệm, tìm hiểu phương tiện công cộng | Chi tiêu lãng phí, vay mượn quá nhiều, sống không có kế hoạch tài chính |
| Duy trì sức khỏe, tham gia bảo hiểm y tế, tập thể dục đều đặn | Bỏ qua bảo hiểm, tham gia hoạt động nguy hiểm hoặc không tuân thủ an toàn |
| Hòa nhập với bạn bè, đồng nghiệp, học tiếng Trung cơ bản | Cãi cọ, tranh chấp, phân biệt đối xử hoặc cô lập bản thân với môi trường xung quanh |
Tóm lại, Nếu muốn học nghề tại Đài Loan, bạn nên chọn ngành phù hợp, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và visa, nắm rõ quy trình học tập – xuất cảnh, tôn trọng văn hóa và luật pháp địa phương, đồng thời quản lý chi phí và sức khỏe hợp lý để vừa học vừa tích lũy kinh nghiệm.
Nếu đang cân nhắc, hãy nghiên cứu ngành nghề phù hợp và chọn chương trình uy tín ngay từ bây giờ. Đừng quên ghé cửa hàng Sakos để chọn cho mình một chiếc vali chắc chắn, bảo vệ tốt hành lý cho chuyến du học nghề nhé!






